強枝弱本 qiáng zhī ruò běn · cường chi nhược bổn Hán Việt: cường chi nhược bổn · Pinyin: qiáng zhī ruò běn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 枝 (chi) + 弱 (nhược) + 本 (bổn)Pinyinqiáng zhī ruò běnHán Việtcường chi nhược bổnCấu tạo強 + 枝 + 弱 + 本 · cường + chi + nhược + bổn nghĩa thành phần: cường + chi + nhược + bổn