強權政治

qiáng quán zhèng zhì cường quyền chánh trì

Hán Việt: cường quyền chánh trì · Pinyin: qiáng quán zhèng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (quyền) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個國家在國際上的地位如何,以其國力的強弱為決定的準繩,稱為「強權政治」。也稱為「權力政治」。

Eng

  • Cihui 強權政治 iángquán zhèngzhì n. power politics