強渡大渡河 qiáng dù dà dù hé · cường độ đại độ hà Hán Việt: cường độ đại độ hà · Pinyin: qiáng dù dà dù hé Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 渡 (độ) + 大 (đại) + 渡 (độ) + 河 (hà)Pinyinqiáng dù dà dù héHán Việtcường độ đại độ hàCấu tạo強 + 渡 + 大 + 渡 + 河 · cường + độ + đại + độ + hà nghĩa thành phần: cường + độ + đại + độ + hà