強瀉氣流 cường tả khí lưu Hán Việt: cường tả khí lưu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 瀉 (tả) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Hán Việtcường tả khí lưuCấu tạo強 + 瀉 + 氣 + 流 · cường + tả + khí + lưu nghĩa thành phần: cường + tả + khí + lưu Nghĩa EngCihui downrush