強烈反應 qiáng liè fǎn yìng · cường liệt phản ứng Hán Việt: cường liệt phản ứng · Pinyin: qiáng liè fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinqiáng liè fǎn yìngHán Việtcường liệt phản ứngCấu tạo強 + 烈 + 反 + 應 · cường + liệt + phản + ứng nghĩa thành phần: cường + liệt + phản + ứng