強烈抗議

cường liệt kháng nghị

Hán Việt: cường liệt kháng nghị

Tổng quan

sự la thét; tiếng la thét, sự la ó, sự phản đối kịch liệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá, kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai

Cấu tạo: (cường) + (liệt) + (kháng) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự la thét; tiếng la thét, sự la ó, sự phản đối kịch liệt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bán đấu giá, kêu to hơn (ai), la thét to hơn ai