強烈請求 qiáng liè qǐng qiú · cường liệt thỉnh cầu Hán Việt: cường liệt thỉnh cầu · Pinyin: qiáng liè qǐng qiú Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu)Pinyinqiáng liè qǐng qiúHán Việtcường liệt thỉnh cầuCấu tạo強 + 烈 + 請 + 求 · cường + liệt + thỉnh + cầu nghĩa thành phần: cường + liệt + thỉnh + cầu