強烈需要 qiáng liè xū yào · cường liệt nhu yếu Hán Việt: cường liệt nhu yếu · Pinyin: qiáng liè xū yào Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 烈 (liệt) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Pinyinqiáng liè xū yàoHán Việtcường liệt nhu yếuCấu tạo強 + 烈 + 需 + 要 · cường + liệt + nhu + yếu nghĩa thành phần: cường + liệt + nhu + yếu