強的松龍 cường đích tùng long Hán Việt: cường đích tùng long Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 的 (đích) + 松 (tùng) + 龍 (long)Hán Việtcường đích tùng longCấu tạo強 + 的 + 松 + 龍 · cường + đích + tùng + long nghĩa thành phần: cường + đích + tùng + long Nghĩa EngCihui precortisyl