強直自遂

qiáng zhí zì suícường trực tự toại

Hán Việt: cường trực tự toại · Pinyin: qiáng zhí zì suí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"强直自遂"。 2.谓刚正而自行其意,不为人所动摇。

Cấu tạo: 強 (cường) + 直 (trực) + 自 (tự) + 遂 (toại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

強直性脊柱炎 · 强直样的 · 强直测验计