強硬立場
cường ngạnh lập tràng
Hán Việt: cường ngạnh lập tràng · Pinyin: qiáng yìng lì chǎng
Tổng quan
lập trường cứng rắn
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lập trường cứng rắn
Eng
- Cihui tough position
Hán Việt: cường ngạnh lập tràng · Pinyin: qiáng yìng lì chǎng
lập trường cứng rắn