強硬立場

qiáng yìng lì chǎng cường ngạnh lập tràng

Hán Việt: cường ngạnh lập tràng · Pinyin: qiáng yìng lì chǎng

Tổng quan

lập trường cứng rắn

Cấu tạo: (cường) + (ngạnh) + (lập) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập trường cứng rắn

Eng

  • CC-CEDICT tough position
  • Cihui tough position