強硬路線
cường ngạnh lộ tuyến
Hán Việt: cường ngạnh lộ tuyến
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 強硬路線 iángyìng lùxiàn n. hard/tough line (in politics)
ja
- JMdict hard line|hard-line|tough line|hawkish line
Hán Việt: cường ngạnh lộ tuyến