強者反己

qiáng zhě fǎn jǐ cường giả phản kỉ

Hán Việt: cường giả phản kỉ · Pinyin: qiáng zhě fǎn jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (giả) + (phản) + (kỉ)