強而後可 qiǎng ér hòu kě · cường nhi hậu khả Hán Việt: cường nhi hậu khả · Pinyin: qiǎng ér hòu kě Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 而 (nhi) + 後 (hậu) + 可 (khả)Pinyinqiǎng ér hòu kěHán Việtcường nhi hậu khảCấu tạo強 + 而 + 後 + 可 · cường + nhi + hậu + khả nghĩa thành phần: cường + nhi + hậu + khả