強脣劣嘴 qiáng chún liè zuǐ · cường thần liệt chủy Hán Việt: cường thần liệt chủy · Pinyin: qiáng chún liè zuǐ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 脣 (thần) + 劣 (liệt) + 嘴 (chủy)Pinyinqiáng chún liè zuǐHán Việtcường thần liệt chủyCấu tạo強 + 脣 + 劣 + 嘴 · cường + thần + liệt + chủy nghĩa thành phần: cường + thần + liệt + chủy