強自取折 qiáng zì qǔ shé · cường tự thủ chiết Hán Việt: cường tự thủ chiết · Pinyin: qiáng zì qǔ shé Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 自 (tự) + 取 (thủ) + 折 (chiết)Pinyinqiáng zì qǔ shéHán Việtcường tự thủ chiếtCấu tạo強 + 自 + 取 + 折 · cường + tự + thủ + chiết nghĩa thành phần: cường + tự + thủ + chiết