強自取柱 qiáng zì qǔ zhù · cường tự thủ trụ Hán Việt: cường tự thủ trụ · Pinyin: qiáng zì qǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 自 (tự) + 取 (thủ) + 柱 (trụ)Pinyinqiáng zì qǔ zhùHán Việtcường tự thủ trụCấu tạo強 + 自 + 取 + 柱 · cường + tự + thủ + trụ nghĩa thành phần: cường + tự + thủ + trụ