強行逼債

cường hành bức trái

Hán Việt: cường hành bức trái

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (hành) + (bức) + (trái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強行逼債 iángxíngbīzhài f.e. press for the repayment of debts