強記博聞 qiáng jì bó wén · cường kí bác văn Hán Việt: cường kí bác văn · Pinyin: qiáng jì bó wén Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 記 (kí) + 博 (bác) + 聞 (văn)Pinyinqiáng jì bó wénHán Việtcường kí bác vănCấu tạo強 + 記 + 博 + 聞 · cường + kí + bác + văn nghĩa thành phần: cường + kí + bác + văn Nghĩa EngCihui 強記博聞 iángjìbówén f.e. good memory and broad knowledge