強記學習法 cường kí học tập pháp Hán Việt: cường kí học tập pháp Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 記 (kí) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)Hán Việtcường kí học tập phápCấu tạo強 + 記 + 學 + 習 + 法 · cường + kí + học + tập + pháp nghĩa thành phần: cường + kí + học + tập + pháp Nghĩa EngCihui 強記學習法 iángjì xuéxífǎ n. rote learning