強詞奪理的 cường từ đoạt lí đích Hán Việt: cường từ đoạt lí đích Tổng quan nguỵ biện nguỵ biện Cấu tạo: 強 (cường) + 詞 (từ) + 奪 (đoạt) + 理 (lí) + 的 (đích)Hán Việtcường từ đoạt lí đíchCấu tạo強 + 詞 + 奪 + 理 + 的 · cường + từ + đoạt + lí + đích nghĩa thành phần: cường + từ + đoạt + lí + đích Nghĩa ViệtCihui nguỵ biện nguỵ biện