強迫供出 cường bách cung xuất Hán Việt: cường bách cung xuất Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 供 (cung) + 出 (xuất)Hán Việtcường bách cung xuấtCấu tạo強 + 迫 + 供 + 出 · cường + bách + cung + xuất nghĩa thành phần: cường + bách + cung + xuất Nghĩa EngCihui prize out