強迫勞動

qiǎng pò láo dòng cường bách lao động

Hán Việt: cường bách lao động · Pinyin: qiǎng pò láo dòng

Tổng quan

lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (lao) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao động cưỡng bức (như hình phạt trong vụ án hình sự)

Eng

  • CC-CEDICT forced labor (as punishment in criminal case)
  • Cihui forced labor (as punishment in criminal case)