強迫徵募 cường bách trưng mộ Hán Việt: cường bách trưng mộ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 徵 (trưng) + 募 (mộ)Hán Việtcường bách trưng mộCấu tạo強 + 迫 + 徵 + 募 · cường + bách + trưng + mộ nghĩa thành phần: cường + bách + trưng + mộ Nghĩa EngCihui press