強迫教育

cường bách giáo dục

Hán Việt: cường bách giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在義務教育階段,規定學齡兒童必須入學接受教育,如不入學則處罰其父母或監護人。

Eng

  • Cihui 強迫教育 iángpò jiàoyù n. compulsory education