強迫賣淫 qiáng pò mài yín · cường bách mại dâm Hán Việt: cường bách mại dâm · Pinyin: qiáng pò mài yín Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 賣 (mại) + 淫 (dâm)Pinyinqiáng pò mài yínHán Việtcường bách mại dâmCấu tạo強 + 迫 + 賣 + 淫 · cường + bách + mại + dâm nghĩa thành phần: cường + bách + mại + dâm