強迫降落
cường bách hàng lạc
Hán Việt: cường bách hàng lạc
Tổng quan
(hàng không) bắt buộc phải hạ cánh
Nghĩa
Việt
- Cihui (hàng không) bắt buộc phải hạ cánh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指飛機於飛行途中因機械故障或緊急事故,必須於陸上或海上緊急降落。簡稱為「迫降」。
Eng
- Cihui 強迫降落 iǎngpò jiàngluò n. forced landing