強音踏板

qiáng yīn tà bǎn cường âm đạp bản

Hán Việt: cường âm đạp bản · Pinyin: qiáng yīn tà bǎn

Tổng quan

bàn đạp to (trên piano) | bàn đạp duy trì

Cấu tạo: (cường) + (âm) + (đạp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn đạp to (trên piano) | bàn đạp duy trì

Eng

  • CC-CEDICT loud pedal (on piano)|sustaining pedal
  • Cihui loud pedal (on piano); sustaining pedal