強顏歡笑
cường nhan hoan tiếu
Hán Việt: cường nhan hoan tiếu · Pinyin: qiǎng yán huān xiào
Tổng quan
giả vờ trông vui vẻ | gượng cười
Nghĩa
Việt
- Cihui giả vờ trông vui vẻ | gượng cười
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勉強裝出高興、歡樂的樣子。《聊齋志異.卷八.褚生》:「姬起謝,強顏歡笑,乃歌豔曲。」
Eng
- CC-CEDICT to pretend to look happy|to force oneself to smile
- Cihui 強顏歡笑 iǎngyánhuānxiào f.e. force a smile