強食弱肉

qiáng shí ruò ròu cường thực nhược nhục

Hán Việt: cường thực nhược nhục · Pinyin: qiáng shí ruò ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thực) + (nhược) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「弱肉強食」。見「弱肉強食」條。01.元.黃溍〈題錢舜舉畫〉詩:「鳥雀鷹鸇皆羽族,強之食乃弱之肉。」02.清.趙翼〈靜觀〉詩二四首之一三:「洪荒甫一闢,即強食弱肉。」