弹丝品竹

tán sī pǐn zhúđạn ti phẩm trúc

Hán Việt: đạn ti phẩm trúc · Pinyin: tán sī pǐn zhú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

吹弹乐器,谙熟音乐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

演奏音樂。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一出》:「但咱們,雖宦裔,總皆通。彈絲品竹,那堪詠月與嘲風。」明.楊柔勝《玉環記》第一○齣:「儘稱我彈絲品竹,沉李浮瓜,此處當追賞。」

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 絲 (ti) + 品 (phẩm) + 竹 (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吹弹乐器,谙熟音乐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

品竹调丝 · 品竹调弦 · 品竹弹丝 · 品竹彈絲 · 品竹調絃 · 品竹調絲 · 弹丝托