彈丸小國

đạn hoàn tiểu quốc

Hán Việt: đạn hoàn tiểu quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (hoàn) + (tiểu) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈丸小國 ànwán xiǎoguó n. tiny country