彈丸脫手

tán wán tuō shǒu đạn hoàn thoát thủ

Hán Việt: đạn hoàn thoát thủ · Pinyin: tán wán tuō shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (hoàn) + (thoát) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻作诗圆润精美、敏捷流暢。