彈冠結綬 tán guān jié shòu · đạn quan kết thụ Hán Việt: đạn quan kết thụ · Pinyin: tán guān jié shòu Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 冠 (quan) + 結 (kết) + 綬 (thụ)Pinyintán guān jié shòuHán Việtđạn quan kết thụCấu tạo彈 + 冠 + 結 + 綬 · đạn + quan + kết + thụ nghĩa thành phần: đạn + quan + kết + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋友之间互相援引出仕。