彈出程序 đạn xuất trình tự Hán Việt: đạn xuất trình tự Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 出 (xuất) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtđạn xuất trình tựCấu tạo彈 + 出 + 程 + 序 · đạn + xuất + trình + tự nghĩa thành phần: đạn + xuất + trình + tự Nghĩa EngCihui Pop-up program