彈劍作歌 tán jiàn zuò gē · đạn kiếm tác ca Hán Việt: đạn kiếm tác ca · Pinyin: tán jiàn zuò gē Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 劍 (kiếm) + 作 (tác) + 歌 (ca)Pinyintán jiàn zuò gēHán Việtđạn kiếm tác caCấu tạo彈 + 劍 + 作 + 歌 · đạn + kiếm + tác + ca nghĩa thành phần: đạn + kiếm + tác + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻怀才不遇。