彈壓山川 tán yā shān chuān · đạn áp san xuyên Hán Việt: đạn áp san xuyên · Pinyin: tán yā shān chuān Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 壓 (áp) + 山 (san) + 川 (xuyên)Pinyintán yā shān chuānHán Việtđạn áp san xuyênCấu tạo彈 + 壓 + 山 + 川 · đạn + áp + san + xuyên nghĩa thành phần: đạn + áp + san + xuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时形容帝王的威力很大,足以制服山河。