彈唱自如

đạn xướng tự như

Hán Việt: đạn xướng tự như

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (xướng) + (tự) + (như)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈唱自如 ánchàngzìrú f.e. play and sing as one pleases