彈回信息 dàn huí xìn xī · đạn hồi tín tức Hán Việt: đạn hồi tín tức · Pinyin: dàn huí xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 回 (hồi) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyindàn huí xìn xīHán Việtđạn hồi tín tứcCấu tạo彈 + 回 + 信 + 息 · đạn + hồi + tín + tức nghĩa thành phần: đạn + hồi + tín + tức