彈射能力 đạn xạ năng lực Hán Việt: đạn xạ năng lực Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 射 (xạ) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtđạn xạ năng lựcCấu tạo彈 + 射 + 能 + 力 · đạn + xạ + năng + lực nghĩa thành phần: đạn + xạ + năng + lực Nghĩa EngCihui ejectability