彈射臧否 tán shè zāng pǐ · đạn xạ tang phủ Hán Việt: đạn xạ tang phủ · Pinyin: tán shè zāng pǐ Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 射 (xạ) + 臧 (tang) + 否 (phủ)Pinyintán shè zāng pǐHán Việtđạn xạ tang phủCấu tạo彈 + 射 + 臧 + 否 · đạn + xạ + tang + phủ nghĩa thành phần: đạn + xạ + tang + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹射:直率地指摘;臧:好;否:坏。臧否:褒贬,评论。直率地进行批评。