彈射起飛 đạn xạ khởi phi Hán Việt: đạn xạ khởi phi Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 射 (xạ) + 起 (khởi) + 飛 (phi)Hán Việtđạn xạ khởi phiCấu tạo彈 + 射 + 起 + 飛 · đạn + xạ + khởi + phi nghĩa thành phần: đạn + xạ + khởi + phi Nghĩa EngCihui 彈射起飛 ánshè qǐfēi n. <sport> catapult-assisted take-off