彈性外交

đạn tính ngoại giao

Hán Việt: đạn tính ngoại giao

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (ngoại) + (giao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈性外交 ánxìng wàijiāo n. elastic diplomacy