彈性夾頭 tán xìng jiā tóu · đạn tính giáp đầu Hán Việt: đạn tính giáp đầu · Pinyin: tán xìng jiā tóu Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 夾 (giáp) + 頭 (đầu)Pinyintán xìng jiā tóuHán Việtđạn tính giáp đầuCấu tạo彈 + 性 + 夾 + 頭 · đạn + tính + giáp + đầu nghĩa thành phần: đạn + tính + giáp + đầu