彈性就業

tán xìng jiù yè đạn tính tựu nghiệp

Hán Việt: đạn tính tựu nghiệp · Pinyin: tán xìng jiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (tựu) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指从事时间、场所、收入等不固定的工作,如临时性工作、季节性工作等。