彈性形變

tán xìng xíng biàn đạn tính hình biến

Hán Việt: đạn tính hình biến · Pinyin: tán xìng xíng biàn

Tổng quan

biến dạng đàn hồi

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (hình) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến dạng đàn hồi

Eng

  • CC-CEDICT elastic deformation
  • Cihui elastic deformation