弹性形变

tán xìng xíng biànđạn tính hình biến

Hán Việt: đạn tính hình biến · Pinyin: tán xìng xíng biàn

Tổng quan

biến dạng đàn hồi

Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 形 (hình) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến dạng đàn hồi
  • Tần suất từ biến dạng đàn hồi

Eng

  • Cihui elastic deformation
  • Tần suất từ elastic deformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

弹性塑料 · 弹性模量 · 弹性橡皮 · 弹性硼带 · 弹性绷带 · 弹性蝶铰 · 弹性的 · 弹性光学