彈性擋圈 đạn tính đáng quyển Hán Việt: đạn tính đáng quyển Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 擋 (đáng) + 圈 (quyển)Hán Việtđạn tính đáng quyểnCấu tạo彈 + 性 + 擋 + 圈 · đạn + tính + đáng + quyển nghĩa thành phần: đạn + tính + đáng + quyển Nghĩa EngCihui circlip