彈性控制 đạn tính khống chế Hán Việt: đạn tính khống chế Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtđạn tính khống chếCấu tạo彈 + 性 + 控 + 制 · đạn + tính + khống + chế nghĩa thành phần: đạn + tính + khống + chế Nghĩa EngCihui 彈性控制 ánxìng kòngzhì n. gradual control