彈性模數

tán xìng mó shù đạn tính mô sổ

Hán Việt: đạn tính mô sổ · Pinyin: tán xìng mó shù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (mô) + (sổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體在彈性限度內,在外力作用時,所受應力與所生應變的比值。