弹性模量
đạn tính mô lượng
Hán Việt: đạn tính mô lượng · Pinyin: tán xìng mó liàng
Tổng quan
mô-đun đàn hồi
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ số đàn hồi
Eng
- Cihui modulus of elasticity; coefficient of restitution
Đức
- Handedict Elastizitätsmodul (S, Tech)
Hán Việt: đạn tính mô lượng · Pinyin: tán xìng mó liàng
mô-đun đàn hồi